Tâm HSK

新生

xīnshēng
tân sinh
mới; mới sinh; mới nổi

新生 (xīnshēng, Hán Việt: tân sinh) nghĩa là mới; mới sinh; mới nổi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

新 tân · 29 từ

生 sinh · 69 từ