Tâm HSK

无比

wúbǐ
vô bỉ
không gì sánh được; vô song

无比 (wúbǐ, Hán Việt: vô bỉ) nghĩa là không gì sánh được; vô song. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

比 bỉ · 20 từ