Tâm HSK

日语

rìyǔ
nhật ngữ
ngôn ngữ Nhật

日语 (rìyǔ, Hán Việt: nhật ngữ) nghĩa là ngôn ngữ Nhật. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

日 nhật · 40 từ

语 ngữ · 24 từ