Tâm HSK

本性

běnxìng
bản tính
bản năng tự nhiên; tính cách; chất lượng vốn có

本性 (běnxìng, Hán Việt: bản tính) nghĩa là bản năng tự nhiên; tính cách; chất lượng vốn có. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

本 bản · 33 từ

性 tính · 37 từ