Tâm HSK

机制

jīzhì
cơ chế
cơ chế

机制 (jīzhì, Hán Việt: cơ chế) nghĩa là cơ chế. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

机 cơ · 52 từ

制 chế · 32 từ