机制 (jīzhì, Hán Việt: cơ chế) nghĩa là cơ chế. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
机 cơ · 52 từ
手机shǒujīđiện thoại di động机场jīchǎngsân bay机票jīpiàové máy bay飞机fēijīmáy bay机会jīhuìcơ hội司机sījītài xế相机xiàngjīmáy ảnh耳机ěrjītai nghe