格局 (géjú, Hán Việt: cách cục) nghĩa là kết cấu; mô hình; bố cục. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
格 cách · 14 từ
价格jiàgégiá严格yángénghiêm ngặt性格xìnggébản chất合格hégéđáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu表格biǎogébiểu mẫu风格fēnggéphong cách资格zīgétrình độ格外géwàiđặc biệt