Tâm HSK

格局

géjú
cách cục
kết cấu; mô hình; bố cục

格局 (géjú, Hán Việt: cách cục) nghĩa là kết cấu; mô hình; bố cục. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

格 cách · 14 từ

局 cục · 15 từ