Tâm HSK

正是

zhèngshì
chính thị
chính xác là

正是 (zhèngshì, Hán Việt: chính thị) nghĩa là chính xác là. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

正 chính · 32 từ

是 thị · 33 từ