求证 (qiúzhèng, Hán Việt: cầu chứng) nghĩa là tìm kiếm chứng cứ; tìm kiếm xác nhận. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
求 cầu · 25 từ
要求yāoqiúyêu cầu追求zhuīqiútheo đuổi một cách ngoan cố请求qǐngqiúyêu cầu需求xūqiúyêu cầu寻求xúnqiútìm kiếm求助qiúzhùyêu cầu giúp đỡ征求zhēngqiúthu thập求婚qiúhūncầu hôn