Tâm HSK

求证

qiúzhèng
cầu chứng
tìm kiếm chứng cứ; tìm kiếm xác nhận

求证 (qiúzhèng, Hán Việt: cầu chứng) nghĩa là tìm kiếm chứng cứ; tìm kiếm xác nhận. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

求 cầu · 25 từ

证 chứng · 21 từ