Tâm HSK

活期

huóqī
hoạt kỳ
(ngân hàng) (tài khoản) vãng lai; tài khoản séc; ký quỹ không kỳ hạn (v.v.)

活期 (huóqī, Hán Việt: hoạt kỳ) nghĩa là (ngân hàng) (tài khoản) vãng lai; tài khoản séc; ký quỹ không kỳ hạn (v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

活 hoạt · 16 từ

期 kỳ · 44 từ