Tâm HSK

流入

liúrù
lưu nhập
chảy vào; trôi vào; dòng chảy vào

流入 (liúrù, Hán Việt: lưu nhập) nghĩa là chảy vào; trôi vào; dòng chảy vào. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

流 lưu · 33 từ

入 nhập · 30 từ