Tâm HSK

测算

cèsuàn
trắc toán
đo lường và tính toán

测算 (cèsuàn, Hán Việt: trắc toán) nghĩa là đo lường và tính toán. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

测 trắc · 14 từ

算 toán · 22 từ