Tâm HSK

海

hǎi
hải
đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vật

海 (hǎi, Hán Việt: hải) nghĩa là đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vật. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 海

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

海 hải · 31 từ