Tâm HSK

特快

tèkuài
đặc khoái
tốc hành (tàu, giao hàng, v.v.)

特快 (tèkuài, Hán Việt: đặc khoái) nghĩa là tốc hành (tàu, giao hàng, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

特 đặc · 23 từ

快 khoái · 18 từ