Tâm HSK

现成

xiànchéng
hiện thành
làm sẵn; có sẵn

现成 (xiànchéng, Hán Việt: hiện thành) nghĩa là làm sẵn; có sẵn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

现 hiện · 25 từ

成 thành · 58 từ