Tâm HSK

知觉

zhījué
tri giác
nhận thức; ý thức

知觉 (zhījué, Hán Việt: tri giác) nghĩa là nhận thức; ý thức. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

知 tri · 26 từ

觉 giác · 16 từ