Tâm HSK

观测

guāncè
quan trắc
quan sát; khảo sát; quan trắc (khoa học, v.v.)

观测 (guāncè, Hán Việt: quan trắc) nghĩa là quan sát; khảo sát; quan trắc (khoa học, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

观 quan · 29 từ

测 trắc · 14 từ