Tâm HSK

议

yì
nghị
bình luận; thảo luận; đề xuất

议 (yì, Hán Việt: nghị) nghĩa là bình luận; thảo luận; đề xuất. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 议

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

议 nghị · 16 từ