Tâm HSK

设定

shèdìng
thiết định
thiết lập; cài đặt; cấu hình

设定 (shèdìng, Hán Việt: thiết định) nghĩa là thiết lập; cài đặt; cấu hình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

设 thiết · 14 từ

定 định · 49 từ