Tâm HSK

话语

huàyǔ
thoại ngữ
từ ngữ; lời nói; phát ngôn

话语 (huàyǔ, Hán Việt: thoại ngữ) nghĩa là từ ngữ; lời nói; phát ngôn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

话 thoại · 32 từ

语 ngữ · 24 từ