Tâm HSK

高空

gāokōng
cao không
độ cao lớn

高空 (gāokōng, Hán Việt: cao không) nghĩa là độ cao lớn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

高 cao · 50 từ

空 không · 28 từ