Tâm HSK

上演

shàngyǎn
thượng diễn
chiếu (phim); diễn (vở kịch); một buổi chiếu

上演 (shàngyǎn, Hán Việt: thượng diễn) nghĩa là chiếu (phim); diễn (vở kịch); một buổi chiếu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

演 diễn · 23 từ