Tâm HSK

下手

xiàshǒu
hạ thủ
bắt đầu; ra tay; tiến hành

下手 (xiàshǒu, Hán Việt: hạ thủ) nghĩa là bắt đầu; ra tay; tiến hành. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

下 hạ · 68 từ

手 thủ · 72 từ