Tâm HSK

不对

bùduì
bất đối
không chính xác; sai; sai lầm

不对 (bùduì, Hán Việt: bất đối) nghĩa là không chính xác; sai; sai lầm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

对 đối · 36 từ