Tâm HSK

绝

jué
tuyệt
cắt đứt; tuyệt chủng; biến mất

绝 (jué, Hán Việt: tuyệt) nghĩa là cắt đứt; tuyệt chủng; biến mất. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 绝

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

绝 tuyệt · 15 từ