Tâm HSK

中部

zhōngbù
trung bộ
phần giữa; khu vực trung tâm

中部 (zhōngbù, Hán Việt: trung bộ) nghĩa là phần giữa; khu vực trung tâm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

中 trung · 51 từ

部 bộ · 27 từ