Tâm HSK

之下

zhīxià
chi hạ
dưới; ở dưới; ít hơn

之下 (zhīxià, Hán Việt: chi hạ) nghĩa là dưới; ở dưới; ít hơn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 之下

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

之 chi · 31 từ

下 hạ · 68 từ