Tâm HSK

人体

réntǐ
nhân thể
cơ thể người

人体 (réntǐ, Hán Việt: nhân thể) nghĩa là cơ thể người. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

人 nhân · 142 từ

体 thể · 51 từ