Tâm HSK

人手

rénshǒu
nhân thủ
nhân lực; nhân viên; bàn tay con người

人手 (rénshǒu, Hán Việt: nhân thủ) nghĩa là nhân lực; nhân viên; bàn tay con người. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

人 nhân · 142 từ

手 thủ · 72 từ