Tâm HSK

前头

qiántou
tiền đầu
ở phía trước; dẫn đầu; phía trước

前头 (qiántou, Hán Việt: tiền đầu) nghĩa là ở phía trước; dẫn đầu; phía trước. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

前 tiền · 49 từ

头 đầu · 65 từ