加紧 (jiājǐn, Hán Việt: gia khẩn) nghĩa là tăng cường; đẩy nhanh; thúc đẩy. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
加 gia · 24 từ
参加cānjiātham gia加入jiārùtrở thành thành viên加油jiāyóuthêm dầu更加gèngjiāhơn增加zēngjiātăng加上jiāshàngcộng加强jiāqiángcủng cố加快jiākuàităng tốc