化解 (huàjiě, Hán Việt: hóa giải) nghĩa là hoá giải; giải quyết (mâu thuẫn); xua tan (nghi ngờ). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
化 hóa · 35 từ
变化biànhuàthay đổi文化wénhuàvăn hóa化学huàxuéhóa học消化xiāohuàtiêu hóa现代化xiàndàihuàhiện đại hóa化妆huàzhuāngtrang điểm进化jìnhuàtiến hóa强化qiánghuàcủng cố