Tâm HSK

化解

huàjiě
hóa giải
hoá giải; giải quyết (mâu thuẫn); xua tan (nghi ngờ)

化解 (huàjiě, Hán Việt: hóa giải) nghĩa là hoá giải; giải quyết (mâu thuẫn); xua tan (nghi ngờ). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

化 hóa · 35 từ

解 giải · 34 từ