Tâm HSK

原创

yuánchuàng
nguyên sang
sáng tạo (cái gì đó nguyên bản); nguyên bản; tính nguyên bản

原创 (yuánchuàng, Hán Việt: nguyên sang) nghĩa là sáng tạo (cái gì đó nguyên bản); nguyên bản; tính nguyên bản. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

原 nguyên · 22 từ

创 sang · 14 từ