Tâm HSK

地面

dìmiàn
địa diện
sàn; mặt đất; bề mặt

地面 (dìmiàn, Hán Việt: địa diện) nghĩa là sàn; mặt đất; bề mặt. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

地 địa · 70 từ

面 diện · 62 từ