Tâm HSK

处长

chùzhǎng
xử trường
trưởng phòng; trưởng ban

处长 (chùzhǎng, Hán Việt: xử trường) nghĩa là trưởng phòng; trưởng ban. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

处 xử · 34 từ

长 trường · 57 từ