复合 (fùhé, Hán Việt: phục hợp) nghĩa là (về người từng mâu thuẫn) hòa giải; (về cặp đôi) quay lại với nhau. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
复 phục · 22 từ
复习fùxíxem lại复杂fùzáphức tạp回复huífùtrả lời复印fùyìnsao chép恢复huīfùkhôi phục重复chóngfùlặp lại反复fǎnfùlặp đi lặp lại复制fùzhìnhân bản