下场
xiàchǎng
hạ trường
rời khỏi (sân khấu, phòng thi, sân đấu, v.v.); tham gia một hoạt động nào đó; dự thi…
下场 (xiàchǎng, Hán Việt: hạ trường) nghĩa là rời khỏi (sân khấu, phòng thi, sân đấu, v.v.); tham gia một hoạt động nào đó; dự thi…. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Các nghĩa và cách đọc
- xià chǎng rời khỏi (sân khấu, phòng thi, sân đấu, v.v.); tham gia một hoạt động nào đó; dự thi…
- xià chang kết cục; kết thúc
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
下 hạ · 68 từ
下班xiàbāntan làm下课xiàkètan học, hết tiết下来xiàlaiđi xuống下去xiàquđi xuống下面xiàmiànbên dưới下午xiàwǔbuổi chiều下雨xiàyǔtrời mưa以下yǐxiàmức đó hoặc thấp hơn