Tâm HSK

下场

xiàchǎng
hạ trường
rời khỏi (sân khấu, phòng thi, sân đấu, v.v.); tham gia một hoạt động nào đó; dự thi…

下场 (xiàchǎng, Hán Việt: hạ trường) nghĩa là rời khỏi (sân khấu, phòng thi, sân đấu, v.v.); tham gia một hoạt động nào đó; dự thi…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • xià chǎng rời khỏi (sân khấu, phòng thi, sân đấu, v.v.); tham gia một hoạt động nào đó; dự thi…
  • xià chang kết cục; kết thúc

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

下 hạ · 68 từ

场 trường · 40 từ