Tâm HSK

外资

wàizī
ngoại tư
đầu tư nước ngoài

外资 (wàizī, Hán Việt: ngoại tư) nghĩa là đầu tư nước ngoài. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

外 ngoại · 59 từ

资 tư · 19 từ