头头是道 (tóutóushìdào, Hán Việt: đầu đầu thị đạo) nghĩa là rõ ràng và logic. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
头 đầu · 65 từ
头发tóufatóc点头diǎntóugật đầu抬头táitóungẩng đầu馒头mántoubánh màn thầu石头shítouđá低头dītóucúi đầu木头mùtouchậm chạp里头lǐtoubên trong
是 thị · 33 từ
但是dànshìnhưng还是háishihay là只是zhǐshìchỉ可是kěshìnhưng总是zǒngshìluôn luôn就是jiùshìchính xác是否shìfǒuliệu có于是yúshìthế là