Tâm HSK

外部

wàibù
ngoại bộ
bên ngoài; (định ngữ) bên ngoài; ngoại thất; bề mặt

外部 (wàibù, Hán Việt: ngoại bộ) nghĩa là bên ngoài; (định ngữ) bên ngoài; ngoại thất; bề mặt. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

外 ngoại · 59 từ

部 bộ · 27 từ