Tâm HSK

头

tóu
đầu
đầu

头 (tóu, Hán Việt: đầu) nghĩa là đầu. Đây là từ vựng HSK 2.

Các nghĩa và cách đọc

  • tóu đầu; kiểu tóc; trên cùng
  • tou hậu tố cho danh từ

Cụm từ thường gặp có 头

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

头 đầu · 65 từ