Tâm HSK

好意

hǎoyì
hảo ý
ý tốt; lòng tốt

好意 (hǎoyì, Hán Việt: hảo ý) nghĩa là ý tốt; lòng tốt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 好意

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

好 hảo · 56 từ

意 ý · 62 từ