Tâm HSK

当众

dāngzhòng
đương chúng
trước công chúng; trước mặt mọi người

当众 (dāngzhòng, Hán Việt: đương chúng) nghĩa là trước công chúng; trước mặt mọi người. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

当 đương · 42 từ

众 chúng · 13 từ