Tâm HSK

学说

xuéshuō
học thuyết
lý thuyết; học thuyết

学说 (xuéshuō, Hán Việt: học thuyết) nghĩa là lý thuyết; học thuyết. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

学 học · 59 từ

说 thuyết · 49 từ