Tâm HSK

师长

shīzhǎng
sư trường
chỉ huy cấp sư đoàn; giáo viên

师长 (shīzhǎng, Hán Việt: sư trường) nghĩa là chỉ huy cấp sư đoàn; giáo viên. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

师 sư · 16 từ

长 trường · 57 từ