Tâm HSK

带

dài
đái
dải; thắt lưng; ruy băng

带 (dài, Hán Việt: đái) nghĩa là dải; thắt lưng; ruy băng. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 带

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

带 đái · 21 từ