Tâm HSK

热带

rèdài
nhiệt đái
vùng nhiệt đới; nhiệt đới

热带 (rèdài, Hán Việt: nhiệt đái) nghĩa là vùng nhiệt đới; nhiệt đới. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

热 nhiệt · 26 từ

带 đái · 21 từ