Tâm HSK

总经理

zǒngjīnglǐ
tổng kinh lí
tổng giám đốc; CEO

总经理 (zǒngjīnglǐ, Hán Việt: tổng kinh lí) nghĩa là tổng giám đốc; CEO. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

总 tổng · 20 từ

经 kinh · 30 từ

理 lí · 57 từ