常年 (chángnián, Hán Việt: thường niên) nghĩa là quanh năm; trong nhiều năm; liên tục qua các năm. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
常 thường · 27 từ
非常fēichángrất经常jīngchángthường xuyên常常chángchángthường xuyên常见chángjiànthường thấy常用chángyòngđược sử dụng phổ biến正常zhèngchángbình thường平常píngchángbình thường日常rìchánghằng ngày