Tâm HSK

开动

kāidòng
khai động
bắt đầu; khởi động; di chuyển

开动 (kāidòng, Hán Việt: khai động) nghĩa là bắt đầu; khởi động; di chuyển. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

开 khai · 64 từ

动 động · 77 từ