Tâm HSK

当前

dāngqián
đương tiền
thời điểm hiện tại; đối mặt với

当前 (dāngqián, Hán Việt: đương tiền) nghĩa là thời điểm hiện tại; đối mặt với. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

当 đương · 42 từ

前 tiền · 49 từ